Tier List

Bảng xếp hạng Engine A desrt

Engine quyết định tốc độ đỉnh, loại nhiên liệu và mức độ bạn cười trước dốc. Bảng này xếp mọi powerplant chính A desrt theo giá trị thực tế — không chỉ km/h trên đường phẳng.

Powerplant là loot hiếm vẫn thay đổi mọi quyết định khác. DarkCodes trải Engine theo band độ hiếm: khối VAZ common ai cũng lắp sau tutorial, Injection và Turbine rare cho flex midgame, EngineD diesel very rare cho vua 210 km/h, Electric extremely rare phá meta nhiên liệu. Số tốc độ dưới đây từ test cộng đồng — 150 km/h VAZ, 180 km/h Injection, 210 km/h EngineD — Electric và Turbine đủ đặc biệt để km/h thô chỉ kể nửa câu. Luôn ghép tư duy tier với Nhiên liệu & Dung dịch vì nhầm diesel xóa chuyến nhanh hơn zombie.

S tier — EngineD diesel

EngineD very rare và dẫn bảng tốc độ thực tế ~210 km/h trong khi cần diesel thay gas. Tier S không phải vì ai cũng nên chạy ngày một, mà vì EngineD đổ đúng diesel trên Van hoặc Bus định nghĩa lại timing xuyên map. Nhược: chuỗi cung diesel, stress Weld nặng hơn và rủi ro bị cướp trên server công cộng khi đỗ loot ruin. Kiếm qua ruin sâu sau phòng clear shotgun — xem Bảng xếp hạng Vũ khí. Nếu không stock bigcan diesel (30 L), hạ EngineD xuống A tier cho meta cá nhân.

A tier — Injection và Turbine

Injection rare ~180 km/h trên gas, oil và nước — nâng cấp Car hầu hết người chơi thực sự gắn được. Cân bằng tốc độ, sẵn gas và tương thích khung khởi đầu. Turbine cùng band rare với profile âm riêng và cơn đói gas hiệu suất cao. Turbine ở A thay vì S vì burn bảo dưỡng và biến động độ hiếm khiến nó thường là content hơn workhorse. Cả hai thắng VAZ trên cao tốc khi bạn chịu service oilcan 5 L mỗi chặng theo Bảo dưỡng xe.

EngineĐộ hiếmTốc độ đỉnhNhiên liệuTier
EngineDVery rare~210 km/hDieselS
InjectionRare~180 km/hGasA
TurbineRareCaoGasA
VAZCommon~150 km/hGasB
ElectricExtremely rareThay đổiSạcB–S tình huống

B tier — VAZ và Electric

VAZ common 150 km/h — Engine bắt buộc đầu tiên trên hướng dẫn Car. Tier B vì thay được, không phải tệ. Mọi account đều chạm VAZ; tier list đo khi nào vượt nó. Electric extremely rare với logistics sạc bỏ dừng gas nhưng gameplay pin theo patch. Electric từ B đến S tùy bạn coi trọng novelty hay độ tin cậy — đa số coi trophy đến khi cân bằng ổn định. Moped dùng Engine nhỏ tích hợp ngoài bảng swap này.

Khuyến nghị lộ trình nâng cấp

  1. Lắp VAZ common ngay trên Car đầu (baseline 150 km/h).
  2. Farm ruin tìm Injection rare (180 km/h) khi kho gas vượt hai bigcan.
  3. Chuyển EngineD very rare (210 km/h) chỉ khi có bigcan diesel và kế hoạch Van/Bus.
  4. Sưu tập Turbine hoặc Electric cho bộ sưu tập/content sau khi tuyến cốt lõi ổn.

Đối chiếu swap với Nâng cấp EngineCông cụ so sánh Engine. Không kéo khối mới nếu thiếu cờ lê và screwdriver từ Tools. Multiplayer: gọi tier Engine trước loot để đồng đội không đổ gas vào EngineD mới. Patch có thể rebalance Electric — theo Discord DarkCodes cho dịch chuyển tier.

Liên quan trong mục này

Câu hỏi thường gặp

Engine VAZ nhanh bao nhiêu?
Test cộng đồng đặt Engine VAZ common khoảng 150 km/h trên đường phẳng với dung dịch và Weld đúng.
Injection đạt tốc độ nào?
Injection rare đạt khoảng 180 km/h, là nâng cấp gas tốt nhất cho hầu hết Car và Van.
Vì sao EngineD S tier nếu khó đổ nhiên liệu?
210 km/h cộng hiệu quả diesel trên khung nặng tạo convoy endgame mạnh nhất. Tier S giả định bạn duy trì logistics diesel — nếu không coi là A tier.
Engine Electric có dùng gas không?
Không. Electric extremely rare dùng hệ sạc thay gas hoặc diesel. Đọc patch notes cho hành vi hiện tại.
Lắp Turbine ở đâu?
Trên giá đỡ xe cỡ đầy — Car, Car2, Van hoặc Bus — không phải Moped. Theo <a href="/vi/build/engine-upgrades/">Nâng cấp Engine</a> cho bước swap.